biquadratic polynomial
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đa thức bậc bốn: "biquadratic polynomial" là một đa thức có bậc cao nhất là 4, tức là số mũ lớn nhất của biến số trong đa thức là 4.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "biquadratic polynomial" thường được dùng trong toán học đại số để chỉ các phương trình hoặc hàm số có dạng tổng quát với bậc 4.
- Nghiệm của biquadratic polynomial có thể được tìm bằng cách đặt ẩn phụ nếu đa thức có dạng đặc biệt (ví dụ: trùng phương).
Biến thể và từ gần giống
Biquadratic (adj): thuộc về bậc bốn.
- Phương trình biquadratic là một dạng đặc biệt của biquadratic polynomial khi chỉ có các số hạng bậc chẵn.
Polynomial (n): đa thức (khái niệm chung).
- Mọi biquadratic polynomial đều là polynomial, nhưng không phải polynomial nào cũng là biquadratic polynomial.
Từ đồng nghĩa
- Quartic polynomial: đa thức bậc bốn (thuật ngữ thay thế phổ biến).
- Cả biquadratic polynomial và quartic polynomial đều chỉ đa thức có bậc 4.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "biquadratic polynomial".